of the essence

of the essence

A quick decision is of the essence in this emergency.

Định nghĩa

Cụm từ tính từ (Adjectival phrase)
"Of the essence" có nghĩa cực kỳ quan trọng, cốt yếu, không thể thiếu. Cụm từ này nhấn mạnh rằng một yếu tố nào đó điều kiện tiên quyết hoặc tầm quan trọng sống còn trong một tình huống cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Trong cờ vua, sự bình tĩnh điều cốt yếu.)
  • (Thời gian yếu tố sống còn trong tình huống khẩn cấp này.)
  • (Sự chính xác điều tối quan trọng khi thực hiện phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be of the essence" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, pháp hoặc kỹ thuật để nhấn mạnh một điều kiện bắt buộc.

    • In contract law, the delivery date is often stated to be of the essence. (Trong luật hợp đồng, ngày giao hàng thường được nêu điều kiện cốt yếu.)
  • Cụm từ này cũng xuất hiện trong các tình huống đòi hỏi sự khẩn trương hoặc tập trung cao độ.

    • When negotiating a peace treaty, diplomacy is of the essence. (Khi đàm phán một hiệp ước hòa bình, ngoại giao yếu tố sống còn.)
Biến thể từ gần giống
  • Essential (tính từ): cần thiết, cốt yếu.
    • Water is essential for life. (Nước cần thiết cho sự sống.)
  • Crucial (tính từ): mang tính quyết định, then chốt.
    • This step is crucial to the project's success. (Bước này then chốt cho sự thành công của dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Vital (tính từ): sống còn, thiết yếu.
    • Oxygen is vital for human survival. (Oxy thiết yếu cho sự sống của con người.)
  • Indispensable (tính từ): không thể thiếu.
    • A good leader is indispensable to a team. (Một người lãnh đạo tốt không thể thiếu đối với một đội nhóm.)
Thành ngữ liên quan
  • Of paramount importance: tầm quan trọng tối cao.
    • Safety is of paramount importance in this factory. (An toàn điều tối quan trọng trong nhà máy này.)
  • The name of the game: điều quan trọng nhất trong một tình huống.
    • In business, efficiency is the name of the game. (Trong kinh doanh, hiệu quảđiều quan trọng nhất.)